dung nhan

Học thuật
Thân thiện
dung nhan

Một thiếu nữ có dung nhan xinh đẹp đang mỉm cười.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp của khuôn mặt: Chỉ nhan sắc, diện mạo, đặc biệt nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên toàn thể của gương mặt một người, thường dùng cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dung nhan của ấy thật thanh tú. (Vẻ đẹp khuôn mặt của ấy thật thanh tú.)
    • Thời gian có thể làm phai mờ dung nhan. (Thời gian có thể làm phai mờ vẻ đẹp khuôn mặt.)
    • Người ta thường khen ngợi dung nhan của nàng tiên trong truyện cổ tích. (Người ta thường khen ngợi vẻ đẹp khuôn mặt của nàng tiên trong truyện cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dung nhan trời phú": vẻ đẹp mặt mày do trời ban tặng.

    • ấy sở hữu một dung nhan trời phú hiếm . ( ấy sở hữu một vẻ đẹp mặt mày do trời ban tặng hiếm .)
  • "dung nhan tươi tắn": vẻ mặt tươi tỉnh, rạng rỡ.

    • Sau kỳ nghỉ, ấy trở lại với dung nhan tươi tắn. (Sau kỳ nghỉ, ấy trở lại với vẻ mặt tươi tỉnh, rạng rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dung mạo (dt): Vẻ bề ngoài, hình dáng của con người (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khuôn mặt dáng vẻ tổng thể).
  • Nhan sắc (dt): Sắc đẹp, thường dùng để chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ một cách trang trọng.
  • Diện mạo (dt): Vẻ mặt, bộ mặt, có thể dùng cho cả nam nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhan sắc: sắc đẹp.
  • Sắc đẹp: vẻ đẹp.
  • Gương mặt: mặt, bộ mặt.
Thành ngữ liên quan
  • "Dung nhan tựa ngọc, mái tóc tựa mây": Thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp toàn diện của người phụ nữ với khuôn mặt đẹp như ngọc mái tóc đẹp như mây.
  • "Một dung nhan hồng nhan": Cách nói cổ, văn chương, chỉ người phụ nữ đẹp. ("Hồng nhan" cũng có nghĩangười phụ nữ đẹp).
dung nhan

Một thiếu nữ có dung nhan xinh đẹp đang mỉm cười.

  1. dt. Vẻ đẹp của khuôn mặt.